Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hương liệu" (1)
hương liệu

Tiếng Anh
Danh từspices
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
Curry needs many different spices.
Từ liên quan "hương liệu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hương liệu" (1)
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
Curry needs many different spices.
